nuốt hận

Học thuật
Thân thiện
nuốt hận

Một người đàn ông nuốt hận và tiếp tục làm việc.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nén chịu nỗi oán hận, căm thù trong lòng không thể trả thù hoặc bày tỏ ra được: "nuốt hận" diễn tả việc phải kìm nén, chịu đựng một mối hận thù, uất ức sâu sắc vào trong, không cách nào để giải tỏa hoặc trả đũa.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Biết kẻ thù mạnh hơn mình, ông ấy đành nuốt hận sống.
    • ấy nuốt hận khi phải chứng kiến cảnh gia đình tan nát không làm được .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuốt hận vào trong": nhấn mạnh việc giấu kín, chôn chặt nỗi hận thù.
    • Mối thù năm xưa, ông cứ phải nuốt hận vào trong cho đến tận bây giờ.
  • "nuốt hận chờ thời": tạm thời chịu đựng nhục nhã, oán hận để chờ đợi thời cơ trả thù.
    • Kẻ chân chính đôi khi cũng phải nuốt hận chờ thời.
Biến thể từ gần giống
  • Ngậm hờn nuốt hận: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự chịu đựng cả nỗi hờn lẫn nỗi hận.
    • Cả đời cứ ngậm hờn nuốt hận những bất công.
  • Nuốt giận: tập trung vào việc nén cơn giận, tức tối hơn mối hận thù lâu dài.
    • Để giữ hòa khí, anh ấy đã nuốt giận không nói .
Từ đồng nghĩa
  • Nén hận: kìm nén lòng hận thù.
  • Cắn răng chịu nhục: nhấn mạnh hành động cam chịu điều nhục nhã.
Thành ngữ liên quan
  • "Chín bỏ làm mười": bỏ qua, nhịn nhục cho xong chuyện (mức độ nhẹ hơn "nuốt hận").
  • "Nếm mật nằm gai": chịu đựng gian khổ, cay đắng để chờ thời cơ phục thù ( ý chí tích cực, chủ động hơn).
nuốt hận

Một người đàn ông nuốt hận và tiếp tục làm việc.

  1. Nén nỗi oán thù.

Từ gần giống